HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rau muống

Danh từ CEFR B2
[zaw˧˧ muəŋ˧˦]

Định nghĩa

Loài rau cùng họ với khoai lang, thường trồng ở ao, ngọn và lá dùng làm rau ăn.

Từ tương đương

9 more languages
Bahasa Indonesiakangkung
日本語蕹菜
한국어공심채
မြန်မာကန်စွန်း
Tagalogkangkong
中文空心菜
繁體中文空心菜

Ví dụ

“Còn ao rau muống, còn đầy chum tương. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rau muống được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free