Nghĩa của rau răm | Babel Free
[zaw˧˧ zam˧˧]Từ tương đương
English
Vietnamese coriander
Español
coriandro de Vietnam
ភាសាខ្មែរ
ជីរក្រសាំងទំហំ
မြန်မာ
ဖက်ဖယ်
Português
coriandro de Vietname
Русский
горе́ц арома́тный
ไทย
ผักแพว
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free