Nghĩa của râu ria | Babel Free
[zəw˧˧ ziə˧˧]Định nghĩa
- Râu của người (nói khái quát)
- những cái phụ, cái thứ yếu, không quan trọng (nói tổng quát)
Ví dụ
“râu ria lởm chởm”
“chuyện râu ria”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free