Nghĩa của rau ngổ | Babel Free
zaw˧˧ ŋo̰˧˩˧Định nghĩa
Loài rau cùng họ với cúc mọc ở dưới nước, lá dài, không cuống, mọc đối hay từng ba cái một.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free