Nghĩa của rau muối | Babel Free
zaw˧˧ muəj˧˥Từ tương đương
Català
blet blanc
Cymraeg
troed-yr-ŵydd gwyn
Deutsch
Weißer Gänsefuß
English
white goosefoot
Suomi
jauhosavikka
Français
chénopode blanc
Gaeilge
blonagán bán
한국어
명아주
Nederlands
melganzenvoet
ਪੰਜਾਬੀ
ਬਾਥੂ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free