HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ra sao

Trạng từ CEFR B2
[zaː˧˧ saːw˧˧]

Định nghĩa

how; what

Từ tương đương

Englishhowwhat
Françaiswhat
13 more languages
BosanskikakavMikaneкакав
Češtinaco
HrvatskikakavMikaneкакав
Bahasa Indonesiaapa
Kurdîçonewawas
СрпскиkakavMikaneкакав
ไทยไร
Türkçene
Tiếng Việtrăngsaothế nào

Ví dụ

“Hệ thống thanh tra thương mại từ trung ương đến tỉnh, thành phố và quận, huyện, thị xã ra sao?”

How is the commercial inspection system from the central government to the province, city, and district?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ra sao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free