HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rạc cẳng

Trạng từ CEFR B2
za̰ːʔk˨˩ ka̰ŋ˧˩˧

Định nghĩa

Nói chân không còn muốn bước đi nữa vì đã mệt quá.

Ví dụ

“Đường xa, đi rạc cẳng mà chưa tới nơi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rạc cẳng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free