HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ra phết

Trạng từ CEFR B2
[zaː˧˧ fet̚˧˦]

Định nghĩa

freaking

colloquial

Từ tương đương

Englishfreaking
Русскийблин
1 more languages
Svenskastört

Ví dụ

“Tậu được bộ đồ nghề này về, cũng ngon ăn ra phết.”

It's surely a freaking bomb to supply oneself with such a solid equipment.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ra phết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free