Nghĩa của ra phết | Babel Free
[zaː˧˧ fet̚˧˦]Ví dụ
“Tậu được bộ đồ nghề này về, cũng ngon ăn ra phết.”
It's surely a freaking bomb to supply oneself with such a solid equipment.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free