HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rả rích | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[zaː˧˩ zïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

continuously, stoplessly

Từ tương đương

Ví dụ

“Trời mưa rả rích cả ngày.”

The rain just went on and on that day.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rả rích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free