Nghĩa của rả rích | Babel Free
[zaː˧˩ zïk̟̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Trời mưa rả rích cả ngày.”
The rain just went on and on that day.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free