Nghĩa của ra rả | Babel Free
[zaː˧˧ zaː˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
donekonečna
Suomi
herkeämättä
herkeämättömästi
koko ajan
lakkaamattomasti
loppumattomasti
loputtomasti
loputtomiin
myötäänsä
tauotta
tauottomasti
yhtä mittaa
हिन्दी
ताबड़तोड़
Русский
бесконечно
Ví dụ
“Ve sầu kêu ra rả suốt hè.”
The cicadas sing incessantly all summer.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free