Nghĩa của rảnh rang | Babel Free
[zajŋ̟˧˩ zaːŋ˧˧]Định nghĩa
Rảnh, đỡ bận bịu (nói khái quát).
Từ tương đương
Ví dụ
“Lúc rảnh rang ngồi uống với nhau chén nước.”
“Đầu óc rảnh rang.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free