HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rảnh rang | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zajŋ̟˧˩ zaːŋ˧˧]

Định nghĩa

Rảnh, đỡ bận bịu (nói khái quát).

Từ tương đương

العربية فاض
English free unoccupied
Français inoccupé
עברית פנוי
Bahasa Indonesia lapang longgar
Kurdî boş dûng
Latina absus feriatus vacans vacuus
Српски bos prazan празан
Türkçe boş
Tiếng Việt chết dưng rảnh rảnh rỗi

Ví dụ

“Lúc rảnh rang ngồi uống với nhau chén nước.”
“Đầu óc rảnh rang.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rảnh rang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free