Nghĩa của rảnh tay | Babel Free
za̰jŋ˧˩˧ taj˧˧Định nghĩa
Được nghỉ ngơi; Không bận việc.
Ví dụ
“Rảnh tay lúc nào là giở sách ra học (Nguyễn Khải)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free