HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ráo riết | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zaːw˧˦ ziət̚˧˦]

Định nghĩa

Khắt khe, rất chặt chẽ.

Từ tương đương

العربية ساخن محموم
Ελληνικά πυρετώδης
English feverish
Español febril
Suomi kuumeinen
Français fébrile fiévreux
עברית קודח
Bahasa Indonesia demam meriang riang
日本語 あつい 熱い
Kurdî hêt hêt
Português febril
Svenska feberaktig febrig febril het
Українська гарячковий

Ví dụ

“chuẩn bị ráo riết”

to prepare feverishly

“Tính nết ráo riết.”
“Chuẩn bị ráo riết.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ráo riết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free