Nghĩa của ráo riết | Babel Free
[zaːw˧˦ ziət̚˧˦]Định nghĩa
Khắt khe, rất chặt chẽ.
Từ tương đương
Ví dụ
“chuẩn bị ráo riết”
to prepare feverishly
“Tính nết ráo riết.”
“Chuẩn bị ráo riết.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free