rát mặt
Định nghĩa
- Cảm thấy nóng ở mặt.
- Nói thậm tệ, làm cho xấu hổ.
Ví dụ
“Nắng rát mặt..”
“Nói rát mặt..”
“Nói rát mặt mà nó cũng không chừa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free