Nghĩa của rau ráu | Babel Free
zaw˧˧ zaw˧˥Định nghĩa
Ví dụ
“miệng nhai rau ráu”
“Giọng rầu rầu.”
“"Thương ai nét mặt rầu rầu, Lược ngà không chải, gương tàu không soi." (Ca dao)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free