HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rau ráu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
zaw˧˧ zaw˧˥

Định nghĩa

  1. (nét mặt, giọng nói, v.v.) lộ rõ vẻ buồn bã, rầu rĩ.
  2. Từ mô phỏng tiếng nhai vật giòn một cách ngon lành.

Ví dụ

“miệng nhai rau ráu”
“Giọng rầu rầu.”
“"Thương ai nét mặt rầu rầu, Lược ngà không chải, gương tàu không soi." (Ca dao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rau ráu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free