HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ray rứt | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zaj˧˧ zɨt̚˧˦]

Định nghĩa

Xem day dứt

Ví dụ

Sau mỗi cơn giận, ta thường cảm thấy hối tiếc và ray rứt vì những phản ứng dại dột và thấp kém của mình.”

After a bout of anger, we usually feel regret and brought down by guilt for our stupid and base reactions.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ray rứt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free