HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rập rình | Babel Free

Tính từ CEFR B2
zə̰ʔp˨˩ zï̤ŋ˨˩

Định nghĩa

  1. Nói tiếng nhạc khi bổng khi trầm.
  2. Nhấp nhô trên mặt nước.

Ví dụ

“Om thòm trống trận, rập rình nhạc quân (Truyện Kiều)”
“Thuyền nan rập rình trên mặt hồ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rập rình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free