Nghĩa của rút thăm | Babel Free
zut˧˥ tʰam˧˧Định nghĩa
Rút những phiếu kín để chỉ định ai may mắn được hưởng một quyền lợi gì.
Ví dụ
“Rút thăm vé đi xem kịch.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free