Nghĩa của sa lầy | Babel Free
[saː˧˧ ləj˨˩]Định nghĩa
Sa vào chỗ lầy; thường dùng để ví cảnh rơi vào tình thế khó khăn, khó gỡ, khó thoát.
Ví dụ
“Xe bị sa lầy.”
“Hội nghị bị sa lầy trong những cuộc tranh cãi vô vị.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free