Nghĩa của sa sút | Babel Free
[saː˧˧ sut̚˧˦]Định nghĩa
Trở nên nghèo túng, kém dần đi.
Ví dụ
“Cảnh nhà sa sút.”
“Kết quả học tập bị sa sút nhiều.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free