HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of sa chân | Babel Free

Verb CEFR B2
/saː˧˧ ʨən˧˧/

Định nghĩa

Bước lỡ chân vào chỗ thấp, bị hẫng và ngã; thường dùng để ví trường hợp bị rơi vào cảnh không hay.

Ví dụ

“Sa chân xuống hố.”
“Sa chân vào cảnh sống đồi truỵ.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See sa chân used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course