Nghĩa của sa đà | Babel Free
saː˧˧ ɗa̤ː˨˩Định nghĩa
Bị cuốn hút vào việc nào đó đến mức mê mải, không tự kiềm chế được.
Ví dụ
“Sa đà rượu chè.”
“Chơi bời sa đà.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free