HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sa đà | Babel Free

Động từ CEFR B2
saː˧˧ ɗa̤ː˨˩

Định nghĩa

Bị cuốn hút vào việc nào đó đến mức mê mải, không tự kiềm chế được.

Ví dụ

“Sa đà rượu chè.”
“Chơi bời sa đà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sa đà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free