HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quay cuồng

Động từ CEFR B2
[kwaj˧˧ kuəŋ˨˩]

Định nghĩa

Tìm mọi cách xoay xở để kiếm lợi.

Từ tương đương

日本語
11 more languages

Ví dụ

“Thấy người ta giàu, hắn cũng quay cuồng muốn làm giàu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quay cuồng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free