Nghĩa của quá khích | Babel Free
[kwaː˧˦ xïk̟̚˧˦]Từ tương đương
Ví dụ
“hành động quá khích”
“phần tử quá khích”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free