quá khổ
Định nghĩa
Có kích thước quá mức bình thường hoặc quá mức cho phép.
Ví dụ
“to quá khổ”
“chiếc áo rộng quá khổ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free