HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phượt | Babel Free

Động từ CEFR C2 Specialized
[fɨət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

(từ mới, từ lóng) Đi du lịch dã ngoại bằng xe máy và ba lô.

Ví dụ

Thay vì chọn các phương tiện như xe khách, máy bay, tàu lửa, nhiều sinh viên lựa chọn về quê bằng cách phượt bằng xe máy dù hành trình khá xa.”

Instead of travelling by coach, airplane or train, many students choose to go home (for the lunar new year) by riding on the motorbike, despite the relatively long distances.

“Dân phượt.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phượt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free