quá cảnh
Định nghĩa
(vận chuyển hàng hoá, hành khách) đi qua lãnh thổ của một hay nhiều nước để tới một nước khác, trên cơ sở hiệp định đã kí giữa các nước có liên quan.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bên cạnh đó nếu bạn quá cảnh ở những địa điểm...”
Besides, if you are transiting at locations...
“vận chuyển quá cảnh”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free