HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quá cảnh

Động từ CEFR B2
[kwaː˧˦ kajŋ̟˧˩]

Định nghĩa

(vận chuyển hàng hoá, hành khách) đi qua lãnh thổ của một hay nhiều nước để tới một nước khác, trên cơ sở hiệp định đã kí giữa các nước có liên quan.

Từ tương đương

15 more languages

Ví dụ

“Bên cạnh đó nếu bạn quá cảnh ở những địa điểm...”

Besides, if you are transiting at locations...

“vận chuyển quá cảnh”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quá cảnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free