Nghĩa của qua cầu | Babel Free
kwaː˧˧ kə̤w˨˩Định nghĩa
Có kinh nghiệm, đã từng trải.
Ví dụ
“Đoạn trường ai có qua cầu mới hay (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free