HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quá cố | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kwaː˧˦ ko˧˦]

Định nghĩa

to die

literary

Từ tương đương

English to die

Ví dụ

“Đừng "cố quá" kẻo mà "quá cố" bây giờ.”

Don't try too hard, you'll kill yourself in the process.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quá cố được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free