Nghĩa của quá cố | Babel Free
[kwaː˧˦ ko˧˦]Từ tương đương
English
to die
Ví dụ
“Đừng "cố quá" kẻo mà "quá cố" bây giờ.”
Don't try too hard, you'll kill yourself in the process.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free