Nghĩa của quá bộ | Babel Free
kwaː˧˥ ɓo̰ʔ˨˩Định nghĩa
Ghé bước, đi đến (nói một cách lễ độ nhưng cầu kỳ).
Ví dụ
“Mời ông quá bộ lại chơi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free