phước
Định nghĩa
Từ tương đương
27 more languages
Ελληνικάευδαιμονία
Suomisattuvuus
Gàidhligsonas
עבריתמזל
Kurdîkut
Te Reo Māoriwaimarie
Македонскисоодветност
Portuguêsfelicidade
සිංහලසුබ
Türkçekut
Українськаблаженство
中文好運
繁體中文好運
Ví dụ
“Nhà có phước.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free