HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phước

Danh từ CEFR B1 Frequent
[fɨək̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Bộ phận nối kết giữa đuôi sau và gắp xe máy (càng sau) có tác dụng giúp hạn chế tối đa sự giằng xóc của phần đuôi xe.
  2. Như phúc

Từ tương đương

27 more languages

Ví dụ

“Nhà có phước.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phước được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free