HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phú nông | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fu˧˦ nəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Người có ruộng, nhưng chỉ tự lao động một phần, còn phải thuê mướn người cày cấy.

Từ tương đương

Беларуская кулак курку́ль
Български кулак
Čeština kulak
Deutsch Kulak Kulakin
Ελληνικά κουλάκος
English Kulak
Español kulak
فارسی کولاک
Suomi kulakki
Français koulak
हिन्दी कुलक
Magyar kulák
Հայերեն կուլակ
Italiano culacco
日本語 クラーク 富農
한국어 부농 쿨라크
Kurdî kulak
Кыргызча кулак
Lietuvių buožė kulakas
Latviešu budzis kulaks
Nederlands koelak
Polski kułak
Português culaque kulak
Română chiabur culac
Русский кулак курку́ль
Türkçe kulak
Українська кулак курку́ль
Oʻzbekcha quloq
Tiếng Việt cu-lắc

Ví dụ

“Phú nông tham gia lao động chính, nhưng có bóc lột bần cố nông (Trường Chinh)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phú nông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free