HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phú nông

Danh từ CEFR B2
[fu˧˦ nəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Người có ruộng, nhưng chỉ tự lao động một phần, còn phải thuê mướn người cày cấy.

Từ tương đương

EnglishKulak
Españolkulak
Françaiskoulak
27 more languages
Беларускаякулаккурку́ль
Българскикулак
Češtinakulak
Ελληνικάκουλάκος
فارسیکولاک
Suomikulakki
हिन्दीकुलक
Magyarkulák
Հայերենկուլակ
Italianoculacco
Kurdîkulak
Кыргызчакулак
Latviešubudziskulaks
Nederlandskoelak
Polskikułak
Portuguêsculaquekulak
Românăchiaburculac
Türkçekulak
Українськакулаккурку́ль
O'zbekchaquloq
Tiếng Việtcu-lắc

Ví dụ

“Phú nông tham gia lao động chính, nhưng có bóc lột bần cố nông (Trường Chinh)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phú nông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free