HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cu-lắc

Danh từ CEFR B1
[ku˧˧ lak̚˧˦]

Định nghĩa

kulak

historical

Từ tương đương

EnglishKulak
Españolkulak
Françaiskoulak
27 more languages
Беларускаякулаккурку́ль
Българскикулак
Češtinakulak
Ελληνικάκουλάκος
فارسیکولاک
Suomikulakki
हिन्दीकुलक
Magyarkulák
Հայերենկուլակ
Italianoculacco
Kurdîkulak
Кыргызчакулак
Latviešubudziskulaks
Nederlandskoelak
Polskikułak
Portuguêsculaquekulak
Românăchiaburculac
Türkçekulak
Українськакулаккурку́ль
O'zbekchaquloq
Tiếng Việtphú nông

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cu-lắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free