HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cu-lắc | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ku˧˧ lak̚˧˦]

Định nghĩa

kulak

historical

Từ tương đương

Беларуская кулак курку́ль
Български кулак
Čeština kulak
Deutsch Kulak Kulakin
Ελληνικά κουλάκος
English Kulak
Español kulak
فارسی کولاک
Suomi kulakki
Français koulak
हिन्दी कुलक
Magyar kulák
Հայերեն կուլակ
Italiano culacco
日本語 クラーク 富農
한국어 부농 쿨라크
Kurdî kulak
Кыргызча кулак
Lietuvių buožė kulakas
Latviešu budzis kulaks
Nederlands koelak
Polski kułak
Português culaque kulak
Română chiabur culac
Русский кулак курку́ль
Türkçe kulak
Українська кулак курку́ль
Oʻzbekcha quloq
Tiếng Việt phú nông

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cu-lắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free