Nghĩa của cửa ải | Babel Free
kɨ̰ə˧˩˧ a̰ːj˧˩˧Định nghĩa
Nơi giáp giới giữa hai nước, có xây cửa, trạm gác và có quân đội trấn giữ.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free