HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cửa ải | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kɨ̰ə˧˩˧ a̰ːj˧˩˧

Định nghĩa

Nơi giáp giới giữa hai nước, có xây cửa, trạm gác và có quân đội trấn giữ.

Ví dụ

Đem binh qua cửa ải.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cửa ải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free