của cải
Định nghĩa
Tài sản nói chung.
Từ tương đương
中文財産
Ví dụ
“16th century, Nguyễn Thế Nghi's (attributed) Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú (新編傳奇漫錄增補解音集註), giải âm/translation of Truyền kỳ mạn lục ("Casual Record of Transmitted Strange-Tales") by Nguyễn Dữ. 埃固𧵑改意時沛奴𪸄𥙩 Ai có của cải ấy thì phải nó trộm lấy.”
Those who are well-off would get their wealth stolen.
“Của cải của ông ta là một chiếc xe ô tô.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free