HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

của cải

Danh từ CEFR B2
[kuə˧˩ kaːj˧˩]

Định nghĩa

Tài sản nói chung.

Từ tương đương

Ví dụ

“16th century, Nguyễn Thế Nghi's (attributed) Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú (新編傳奇漫錄增補解音集註), giải âm/translation of Truyền kỳ mạn lục ("Casual Record of Transmitted Strange-Tales") by Nguyễn Dữ. 埃固𧵑改意時沛奴𪸄𥙩 Ai có của cải ấy thì phải nó trộm lấy.”

Those who are well-off would get their wealth stolen.

“Của cải của ông ta là một chiếc xe ô tô.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem của cải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free