cua dừa
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
14 more languages
Catalàcranc dels cocoters
ʻŌlelo Hawaiʻipāpaʻi niu
Bahasa Indonesiaketam kenari
한국어야자집게
Nederlandsklapperdief
తెలుగుకొబ్బరి పీత
中文椰子蟹
繁體中文椰子蟹
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free