Nghĩa của cua dừa | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Català
cranc dels cocoters
English
coconut crab
Español
cangrejo de los cocoteros
Français
crabe de cocotier
ʻŌlelo Hawaiʻi
pāpaʻi niu
Bahasa Indonesia
ketam kenari
한국어
야자집게
Nederlands
klapperdief
తెలుగు
కొబ్బరి పీత
中文
椰子蟹
ZH-TW
椰子蟹
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free