HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phía sau | Babel Free

Tính từ CEFR B2
fiə˧˥ saw˧˧

Định nghĩa

là từ để chỉ những gì ở sau lưng của bạn. Nói chung những gì bạn không thể thấy được khi nhìn thẳng. Trái nghĩa với phía trước.

Từ tương đương

English behind behind behind behind

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phía sau được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free