Nghĩa của phía trước | Babel Free
fiə˧˥ ʨɨək˧˥Định nghĩa
dùng để chỉ cái gì đó ở trước mặt, trái nghĩa với phía sau. Nói chung nếu bạn nhìn thẳng những gì bạn nhìn thấy là ở phía trước.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free