Nghĩa của phì nhiêu | Babel Free
[fi˨˩ ɲiəw˧˧]Định nghĩa
Màu mỡ, rất tốt đối với cây trồng.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free