HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phì nhiêu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[fi˨˩ ɲiəw˧˧]

Định nghĩa

Màu mỡ, rất tốt đối với cây trồng.

Từ tương đương

العربية ولادة
Deutsch fekund fruchtbar
English fat fecund fertile
Español fecundo
Français fécond
Italiano fecondo fecondo fertile fertili
Latviešu rasmīgs vaislīgs
Português fecundo
ไทย ลูกดก
Türkçe doğurgan

Ví dụ

“Đồng ruộng phì nhiêu .”
“Đất đai phì nhiêu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phì nhiêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free