HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phi phàm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[fi˧˧ faːm˨˩]

Định nghĩa

Không phải tầm thường.

Từ tương đương

Ví dụ

“Con ngựa này tuy già nhưng thần tuấn phi phàm, bấy nhiêu năm ruổi rong nam bắc, cước bộ mau lẹ trước sau như một, hoàn toàn không có vẻ gì già yếu[…]”

This horse, even though old, was still an extraordinary steed; many years it made long journeys north and south; its step was still brisk as ever, it didn't seem old or weak at all […]

“Việc phi phàm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phi phàm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free