Nghĩa của phi tuyến | Babel Free
fi˧˧ twiən˧˥Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
nelineární
Español
no lineal
Français
non-linéaire
Italiano
non lineare
한국어
비선형
Română
neliniar
Русский
нелинейный
Українська
нелінійний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free