Nghĩa của phi vật thể | Babel Free
[fi˧˧ vət̚˧˨ʔ tʰe˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
neopipljiv
Deutsch
ungreifbar
Ελληνικά
άυλος
English
intangible
Suomi
aineeton
Français
intangible
Galego
intanxíbel
Hrvatski
neopipljiv
Bahasa Indonesia
takbenda
Latina
intactilis
Português
intangível
Српски
neopipljiv
Svenska
ogripbar
Türkçe
soyut
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free