HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phi vật thể

Tính từ CEFR C1
[fi˧˧ vət̚˧˨ʔ tʰe˧˩]

Định nghĩa

intangible

Từ tương đương

Englishintangible
Françaisintangible
Deutschungreifbar
13 more languages
Bosanskineopipljiv
Ελληνικάάυλος
Hrvatskineopipljiv
Bahasa Indonesiatakbenda
Portuguêsintangível
Српскиneopipljiv
Svenskaogripbar
Türkçesoyut

Ví dụ

“di sản văn hoá phi vật thể”

an intangible cultural heritage

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phi vật thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free