Nghĩa của phi tôn tuẫn | Babel Free
fi˧˧ ton˧˧ twəʔən˧˥Định nghĩa
Không rõ nghĩa.
Ví dụ
“Hệ liệt phi tôn tuẫn”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free