HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nua | Babel Free

Adjective CEFR C1 Standard
/[nuə˧˧]/

Định nghĩa

  1. . Không hoàn toàn, vừa như thế, vừa khác thế. Nước thuộc địa phong kiến. Thực vật nửa kí sinh. Lực lượng nửa vũ trang (lực lượng vũ trang không thoát li sản xuất).
  2. Tiếp sau.
  3. Buổi.
  4. Thêm vào.

Ví dụ

“Chỉ còn một đoạn đường nữa thôi.”
“Ông ấy cần một người nữa.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nua used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course