HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nua | Babel Free

Tính từ CEFR C1 Standard
[nuə˧˧]

Định nghĩa

  1. . Không hoàn toàn, vừa như thế, vừa khác thế. Nước thuộc địa phong kiến. Thực vật nửa kí sinh. Lực lượng nửa vũ trang (lực lượng vũ trang không thoát li sản xuất).
  2. Tiếp sau.
  3. Buổi.
  4. Thêm vào.

Từ tương đương

العربية مسن
Deutsch angejahrt betagt firn greis hochbetagt
English aged old
עברית זקן
Bahasa Indonesia lanjut
日本語 古い
한국어
Kurdî firn
Svenska åldrad
Українська підстаркуватий
Tiếng Việt có tuổi già cả già nua lớn tuổi

Ví dụ

“Chỉ còn một đoạn đường nữa thôi.”
“Ông ấy cần một người nữa.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free