HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của già cả | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaː˧˦ kaː˧˩]

Định nghĩa

Giá hàng hoá nói chung.

Từ tương đương

བོད་སྐད གང གླང གླིང གོང
Català preu preu
Čeština cena
English price price
Suomi hinta
Français prix
Magyar ár
Հայերեն գին
ქართული ფასი
Bahasa Melayu harga
မြန်မာဘာသာ ဈေး ဈေးနှုန်း
Nederlands prijs prijs
Polski cena
Kiswahili bei
ไทย ค่า คา ค่า ค่า

Ví dụ

“Giá cả ổn định.”
“Lâu không đi chợ không biết giá cả dạo này ra sao.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem già cả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free