HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

già cả

Danh từ CEFR B2
[zaː˧˦ kaː˧˩]

Định nghĩa

Giá hàng hoá nói chung.

Từ tương đương

Englishprice
Françaisprix
14 more languages
བོད་སྐད།གངགླངགླིངགོང
Catalàpreu
Češtinacena
Suomihinta
Magyarár
Հայերենգին
ქართულიფასი
ភាសាខ្មែរតម្លៃថ្លៃ
Bahasa Melayuharga
Nederlandsprijs
Polskicena
Kiswahilibei

Ví dụ

“Giá cả ổn định.”
“Lâu không đi chợ không biết giá cả dạo này ra sao.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem già cả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free