HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gia cầm

Danh từ CEFR B2
[zaː˧˧ kəm˨˩]

Định nghĩa

Loài chim nuôi trong nhà như gà, vịt, ngan, ngỗng, chim câu, v. v.

Từ tương đương

EnglishPoultry
Françaisvolaille
DeutschGeflügel
19 more languages
العربيةدجاج
Češtinadrůbež
Gàidhligeunlaith
עבריתעוף
Bahasa Indonesiaunggas
Italianopollame
日本語家禽
한국어가금
Nederlandsgevogelte
Русскийптица
Svenskafjäderfä

Ví dụ

“Cần chống dịch cho gia cầm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gia cầm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free