HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gia cầm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaː˧˧ kəm˨˩]

Định nghĩa

Loài chim nuôi trong nhà như gà, vịt, ngan, ngỗng, chim câu, v. v.

Từ tương đương

العربية دجاج
Čeština drůbež
Deutsch Geflügel
English Poultry
Français volaille
Gàidhlig eunlaith
עברית עוף
Bahasa Indonesia unggas
Italiano pollame
日本語 家禽
한국어 가금
Latina gallinaceus
Nederlands gevogelte
Polski drób drobiowy
Русский птица
Српски drob živina живина
Svenska fjäderfä
Українська дріб живність птиця

Ví dụ

“Cần chống dịch cho gia cầm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gia cầm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free