Nghĩa của giã cào | Babel Free
zaʔa˧˥ ka̤ːw˨˩Định nghĩa
Hình thức đánh bắt thuỷ sản, hải sản theo xu hướng tận diệt bằng cách dùng lưới có mắt nhỏ, đi ra xa bờ để vét tận đáy các sinh vật.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free