Nghĩa của nửa mùa | Babel Free
nɨ̰ə˧˩˧ mṳə˨˩Định nghĩa
Lèm nhèm, không ra trò.
Ví dụ
“Thầy thuốc nửa mùa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free