HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nực

Tính từ CEFR B1 Frequent
[nɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Nóng bức.
  2. Nói tình trạng của người đã từ lâu đè nén tình cảm, nhất là dục tình, không cho phát hiện ra ngoài.

Từ tương đương

Englishhot
4 more languages
Bosanskihot
Hrvatskihot
Kurdîhot
Српскиhot

Ví dụ

“béo núc”

very plump

“Trời nực.”
“Mùa nực.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free