HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ninh Thanh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
nïŋ˧˧ tʰajŋ˧˧

Định nghĩa

  1. Huyện thuộc tỉnh Hải Dương. Thành lập từ 24-2-1979, do hợp nhất huyện Ninh Giang với Thanh Miện. Từ 17-2-1997 chia trở lại hai huyện cũ (x. Ninh Giang; x. Thanh Miện).
  2. Một xã thuộc huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương, Việt Nam.
  3. Một xã thuộc huyện Hoà Thành, tỉnh Tây Ninh, Việt Nam.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ninh Thanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free